以文運事 dĩ văn vận sự Hán Việt: dĩ văn vận sự Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 文 (văn) + 運 (vận) + 事 (sự)Hán Việtdĩ văn vận sựCấu tạo以 + 文 + 運 + 事 · dĩ + văn + vận + sự nghĩa thành phần: dĩ + văn + vận + sự Nghĩa EngCihui 以文運事 ǐwényùnshì f.e. use words to carry events