以日爲歲

yǐ rì wéi suì dĩ nhật vi tuế

Hán Việt: dĩ nhật vi tuế · Pinyin: yǐ rì wéi suì

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (nhật) + (vi) + (tuế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 过一天象过一年那样长。形容日子很不好过。