以日爲年 yǐ rì wéi nián · dĩ nhật vi niên Hán Việt: dĩ nhật vi niên · Pinyin: yǐ rì wéi nián Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 日 (nhật) + 爲 (vi) + 年 (niên)Pinyinyǐ rì wéi niánHán Việtdĩ nhật vi niênCấu tạo以 + 日 + 爲 + 年 · dĩ + nhật + vi + niên nghĩa thành phần: dĩ + nhật + vi + niên