以時啓閉 dĩ thì khải bế Hán Việt: dĩ thì khải bế Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 時 (thì) + 啓 (khải) + 閉 (bế)Hán Việtdĩ thì khải bếCấu tạo以 + 時 + 啓 + 閉 · dĩ + thì + khải + bế nghĩa thành phần: dĩ + thì + khải + bế Nghĩa EngCihui 以時啟閉 ǐshíqǐbì f.e. open and close according to schedule