以昭信守 dĩ chiêu tín thủ Hán Việt: dĩ chiêu tín thủ Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 昭 (chiêu) + 信 (tín) + 守 (thủ)Hán Việtdĩ chiêu tín thủCấu tạo以 + 昭 + 信 + 守 · dĩ + chiêu + tín + thủ nghĩa thành phần: dĩ + chiêu + tín + thủ Nghĩa EngCihui 以昭信守 ǐzhāoxìnshǒu f.e. in witness whereof