以曲求伸 dĩ khúc cầu thân Hán Việt: dĩ khúc cầu thân Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 曲 (khúc) + 求 (cầu) + 伸 (thân)Hán Việtdĩ khúc cầu thânCấu tạo以 + 曲 + 求 + 伸 · dĩ + khúc + cầu + thân nghĩa thành phần: dĩ + khúc + cầu + thân Nghĩa EngCihui 以曲求伸 ǐqūqiúshēn f.e. retreat in order to advance; recoil in order to extend