以有易無 dĩ hữu dịch vô Hán Việt: dĩ hữu dịch vô Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 有 (hữu) + 易 (dịch) + 無 (vô)Hán Việtdĩ hữu dịch vôCấu tạo以 + 有 + 易 + 無 · dĩ + hữu + dịch + vô nghĩa thành phần: dĩ + hữu + dịch + vô Nghĩa EngCihui 以有易無 ǐyǒuyìwú f.e. trade what one has in abundance for what one doesn't have