以權代法 dĩ quyền đại pháp Hán Việt: dĩ quyền đại pháp Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 權 (quyền) + 代 (đại) + 法 (pháp)Hán Việtdĩ quyền đại phápCấu tạo以 + 權 + 代 + 法 · dĩ + quyền + đại + pháp nghĩa thành phần: dĩ + quyền + đại + pháp Nghĩa EngCihui 以權代法 ǐquándàifǎ f.e. handle a case by using one's power instead of using legal channels