以權易法 dĩ quyền dịch pháp Hán Việt: dĩ quyền dịch pháp Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 權 (quyền) + 易 (dịch) + 法 (pháp)Hán Việtdĩ quyền dịch phápCấu tạo以 + 權 + 易 + 法 · dĩ + quyền + dịch + pháp nghĩa thành phần: dĩ + quyền + dịch + pháp Nghĩa EngCihui 以權易法 ǐquányìfǎ f.e. use the power of one's position to change the law