以杓舀取

dĩ tiêu yểu thủ

Hán Việt: dĩ tiêu yểu thủ

Tổng quan

cái môi (để múc), múc bằng môi

Cấu tạo: 以 (dĩ) + 杓 (tiêu) + 舀 (yểu) + 取 (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 múc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ladle

Từ liên quan

Gần nghĩa

以杓掬