以柏油鋪 dĩ bách du phô Hán Việt: dĩ bách du phô Tổng quan nhựa đường, rải nhựa đường Cấu tạo: 以 (dĩ) + 柏 (bách) + 油 (du) + 鋪 (phô)Hán Việtdĩ bách du phôCấu tạo以 + 柏 + 油 + 鋪 · dĩ + bách + du + phô nghĩa thành phần: dĩ + bách + du + phô Nghĩa ViệtCihui nhựa đường, rải nhựa đường