以桃代李

yǐ táo dài lǐ dĩ đào đại lí

Hán Việt: dĩ đào đại lí · Pinyin: yǐ táo dài lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (đào) + (đại) + (lí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「李代桃僵」。見「李代桃僵」條。01.《再生緣》第三二回:「且慢些笑他的失節,或者劉燕玉也是以桃代李的機關,亦未可定。」<a name="李代桃"> </a>

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻以自身去顶替别人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻以自身去顶替别人。