以樞應環 yǐ shū yìng huán · dĩ xu ứng hoàn Hán Việt: dĩ xu ứng hoàn · Pinyin: yǐ shū yìng huán Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 樞 (xu) + 應 (ứng) + 環 (hoàn)Pinyinyǐ shū yìng huánHán Việtdĩ xu ứng hoànCấu tạo以 + 樞 + 應 + 環 · dĩ + xu + ứng + hoàn nghĩa thành phần: dĩ + xu + ứng + hoàn