以次充好 dĩ thứ sung hảo Hán Việt: dĩ thứ sung hảo Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 次 (thứ) + 充 (sung) + 好 (hảo)Hán Việtdĩ thứ sung hảoCấu tạo以 + 次 + 充 + 好 · dĩ + thứ + sung + hảo nghĩa thành phần: dĩ + thứ + sung + hảo Nghĩa EngCihui 以次充好 ǐcì chōnghǎo f.e. 1. sell seconds at best-quality prices 2. adulterate ◆attr. shoddy