以此爲戒 dĩ thử vi giới Hán Việt: dĩ thử vi giới Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 此 (thử) + 爲 (vi) + 戒 (giới)Hán Việtdĩ thử vi giớiCấu tạo以 + 此 + 爲 + 戒 · dĩ + thử + vi + giới nghĩa thành phần: dĩ + thử + vi + giới Nghĩa EngCihui 以此為戒 ǐcǐwéijiè f.e. take this as a lesson; take warning from this