以此爲鑑 dĩ thử vi giám Hán Việt: dĩ thử vi giám Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 此 (thử) + 爲 (vi) + 鑑 (giám)Hán Việtdĩ thử vi giámCấu tạo以 + 此 + 爲 + 鑑 · dĩ + thử + vi + giám nghĩa thành phần: dĩ + thử + vi + giám Nghĩa EngCihui 以此為鑒 ǐcǐwéijiàn f.e. take this as a warning