以此類推
dĩ thử loại thôi
Hán Việt: dĩ thử loại thôi · Pinyin: yǐ cǐ lèi tuī
Tổng quan
vân vân | tương tự như vậy
Nghĩa
Việt
- Cihui vân vân | tương tự như vậy
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 由這點推想到其他類似的情況。《文明小史》第二五回:「先生不信,揀幾個島名試試他,果然記得,那真沒法難他了。以此類推,可見淺近的物理學,生理學等類,他都曉得。」
Eng
- CC-CEDICT and so on|in a similar fashion
- Cihui 以此類推 ǐcǐlèituī* f.e. on the analogy of this