以步測量 dĩ bộ trắc lượng Hán Việt: dĩ bộ trắc lượng Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 步 (bộ) + 測 (trắc) + 量 (lượng)Hán Việtdĩ bộ trắc lượngCấu tạo以 + 步 + 測 + 量 · dĩ + bộ + trắc + lượng nghĩa thành phần: dĩ + bộ + trắc + lượng Nghĩa EngCihui step