以死威脅

dĩ tử uy hiếp

Hán Việt: dĩ tử uy hiếp

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (tử) + (uy) + (hiếp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 以死威脅 ǐsǐwēixié f.e. threaten sb. with death