以死繼之 yǐ sǐ jì zhī · dĩ tử kế chi Hán Việt: dĩ tử kế chi · Pinyin: yǐ sǐ jì zhī Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 死 (tử) + 繼 (kế) + 之 (chi)Pinyinyǐ sǐ jì zhīHán Việtdĩ tử kế chiCấu tạo以 + 死 + 繼 + 之 · dĩ + tử + kế + chi nghĩa thành phần: dĩ + tử + kế + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不惜牺牲自己的生命来把某事干到底。比喻决心很大。