以毁为罚 dĩ hủy vi phạt Hán Việt: dĩ hủy vi phạt Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 毁 (hủy) + 为 (vi) + 罚 (phạt)Hán Việtdĩ hủy vi phạtCấu tạo以 + 毁 + 为 + 罚 · dĩ + hủy + vi + phạt nghĩa thành phần: dĩ + hủy + vi + phạt