以毛相馬

yǐ máo xiàng mǎ dĩ mao tương mã

Hán Việt: dĩ mao tương mã · Pinyin: yǐ máo xiàng mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (mao) + (tương) + (mã)