以水投石

yǐ shuǐ tóu shí dĩ thủy đầu thạch

Hán Việt: dĩ thủy đầu thạch · Pinyin: yǐ shuǐ tóu shí

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (thủy) + (đầu) + (thạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻意见相左,不能为对方所接受。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻意见相左,不能为对方所接受。