以求一逞

yǐ qiú yī chěng dĩ cầu nhất sính

Hán Việt: dĩ cầu nhất sính · Pinyin: yǐ qiú yī chěng

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (cầu) + (nhất) + (sính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 逞:如愿,称心如意。指企图达到不正当的目的。
  • Tân Hoa Tự Điển 逞如愿,称心如意。指企图达到不正当的目的。

Eng

  • Cihui 以求一逞 ǐqiúyīchěng f.e. in a bid for success