以湯沃雪

yǐ tāng wò xuě dĩ thang ốc tuyết

Hán Việt: dĩ thang ốc tuyết · Pinyin: yǐ tāng wò xuě

Tổng quan

ngon xơi dễ làm: dễ làm như bỡn

Cấu tạo: (dĩ) + (thang) + (ốc) + (tuyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngon xơi dễ làm: dễ làm như bỡn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汤:开水;沃:浇。用开水浇雪。比喻效果明显。也比喻事情很容易做。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用开水浇雪,雪立刻融化。比喻事情轻而易举,势在必成。
  • Tân Hoa Tự Điển 汤开水;沃浇。用开水浇雪。比喻效果明显。也比喻事情很容易做。

Eng

  • Cihui 以湯沃雪 ǐtāngwòxuě f.e. easy to do