以渴服馬

yǐ kě fú mǎ dĩ khát phục mã

Hán Việt: dĩ khát phục mã · Pinyin: yǐ kě fú mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (khát) + (phục) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使马忍渴受训,从人驱遣。比喻用苛政治民,不能使人真心顺服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.使马忍渴受训,从人驱遣。比喻用苛政治民,不能使人真心顺服。