以湯沃雪

yǐ tāng wò xuě dĩ thang ốc tuyết

Hán Việt: dĩ thang ốc tuyết · Pinyin: yǐ tāng wò xuě

Tổng quan

ngon xơi dễ làm: dễ làm như bỡn

Cấu tạo: (dĩ) + (thang) + (ốc) + (tuyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngon xơi dễ làm: dễ làm như bỡn
  • Cihui ngon xơi dễ làm; dễ làm như bỡn。把開水澆在雪上,雪很快就融化。比喻輕而易舉。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用熱水澆雪,雪立刻融化。比喻事情輕而易舉,極易成功。《淮南子.兵略》:「若以水滅火,若以湯沃雪,何往而不遂?何之而不用?」《晉書.卷九六.列女傳.杜有道妻嚴氏傳》:「何、鄧執權,必為玄害,亦由排山壓卵,以湯沃雪耳,奈何與之為親?」

Eng

  • Cihui 以湯沃雪 ǐtāngwòxuě f.e. easy to do