以溺愛害人 dĩ nịch ái hại nhân Hán Việt: dĩ nịch ái hại nhân Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 溺 (nịch) + 愛 (ái) + 害 (hại) + 人 (nhân)Hán Việtdĩ nịch ái hại nhânCấu tạo以 + 溺 + 愛 + 害 + 人 · dĩ + nịch + ái + hại + nhân nghĩa thành phần: dĩ + nịch + ái + hại + nhân Nghĩa EngCihui kill with kindness