以溺自照 yǐ nì zì zhào · dĩ nịch tự chiếu Hán Việt: dĩ nịch tự chiếu · Pinyin: yǐ nì zì zhào Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 溺 (nịch) + 自 (tự) + 照 (chiếu)Pinyinyǐ nì zì zhàoHán Việtdĩ nịch tự chiếuCấu tạo以 + 溺 + 自 + 照 · dĩ + nịch + tự + chiếu nghĩa thành phần: dĩ + nịch + tự + chiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 溺:尿。撒泡尿自己好好照一下。比喻让他人自我检点,看够不够格。多含讥讽之意。