以漆投胶 yǐ qī tóu jiāo · dĩ tất đầu giao Hán Việt: dĩ tất đầu giao · Pinyin: yǐ qī tóu jiāo Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 漆 (tất) + 投 (đầu) + 胶 (giao)Pinyinyǐ qī tóu jiāoHán Việtdĩ tất đầu giaoCấu tạo以 + 漆 + 投 + 胶 · dĩ + tất + đầu + giao nghĩa thành phần: dĩ + tất + đầu + giao