以火爐烤

dĩ hỏa lô khảo

Hán Việt: dĩ hỏa lô khảo

Tổng quan

cái lò, nhà kính trồng cây, lò đồ gốm, lò sấy, trồng (cây) trong nhà kính

Cấu tạo: (dĩ) + (hỏa) + (lô) + (khảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái lò, nhà kính trồng cây, lò đồ gốm, lò sấy, trồng (cây) trong nhà kính