以炸迫和 dĩ tạc bách hòa Hán Việt: dĩ tạc bách hòa Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 炸 (tạc) + 迫 (bách) + 和 (hòa)Hán Việtdĩ tạc bách hòaCấu tạo以 + 炸 + 迫 + 和 · dĩ + tạc + bách + hòa nghĩa thành phần: dĩ + tạc + bách + hòa Nghĩa EngCihui 以炸迫和 ǐzhàpòhé f.e. force peace talks by bombing