以點代面

dĩ điểm đại diện

Hán Việt: dĩ điểm đại diện

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (điểm) + (đại) + (diện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 以點代面 yǐdiǎndàimiàn f.e. fan out from a point to an area