以爲得計

dĩ vi đắc kế

Hán Việt: dĩ vi đắc kế

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (vi) + (đắc) + (kế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 以為得計 ǐwéidéjì f.e. pride oneself on having done something smart