以理去官 yǐ lǐ qù guān · dĩ lí khứ quan Hán Việt: dĩ lí khứ quan · Pinyin: yǐ lǐ qù guān Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 理 (lí) + 去 (khứ) + 官 (quan)Pinyinyǐ lǐ qù guānHán Việtdĩ lí khứ quanCấu tạo以 + 理 + 去 + 官 · dĩ + lí + khứ + quan nghĩa thành phần: dĩ + lí + khứ + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧指官员因正常原因卸任。Tân Hoa Tự Điển 1.旧指官员因正常原因卸任。