以理陪話 dĩ lí bồi thoại Hán Việt: dĩ lí bồi thoại Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 理 (lí) + 陪 (bồi) + 話 (thoại)Hán Việtdĩ lí bồi thoạiCấu tạo以 + 理 + 陪 + 話 · dĩ + lí + bồi + thoại nghĩa thành phần: dĩ + lí + bồi + thoại Nghĩa EngCihui 以理陪話 ǐlǐpéihuà f.e. speak to sb. with all courtesy