以電針除痣

dĩ điện châm trừ chí

Hán Việt: dĩ điện châm trừ chí

Tổng quan

sự điện phân; hiện tượng điện phân

Cấu tạo: (dĩ) + (điện) + (châm) + (trừ) + (chí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự điện phân; hiện tượng điện phân