以畜促農 dĩ súc xúc nông Hán Việt: dĩ súc xúc nông Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 畜 (súc) + 促 (xúc) + 農 (nông)Hán Việtdĩ súc xúc nôngCấu tạo以 + 畜 + 促 + 農 · dĩ + súc + xúc + nông nghĩa thành phần: dĩ + súc + xúc + nông Nghĩa EngCihui 以畜促農 ǐxùcùnóng f.e. promote agriculture with animal husbandry