以疏間親

yǐ shū jiàn qīn dĩ sơ gian thân

Hán Việt: dĩ sơ gian thân · Pinyin: yǐ shū jiàn qīn

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (sơ) + (gian) + (thân)