以疏間親 yǐ shū jiàn qīn · dĩ sơ gian thân Hán Việt: dĩ sơ gian thân · Pinyin: yǐ shū jiàn qīn Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 疏 (sơ) + 間 (gian) + 親 (thân)Pinyinyǐ shū jiàn qīnHán Việtdĩ sơ gian thânCấu tạo以 + 疏 + 間 + 親 · dĩ + sơ + gian + thân nghĩa thành phần: dĩ + sơ + gian + thân