以疾掩遲

yǐ jí yǎn chí dĩ tật yểm trì

Hán Việt: dĩ tật yểm trì · Pinyin: yǐ jí yǎn chí

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (tật) + (yểm) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 疾:急速,猛烈;迟:迟缓;掩:乘人不备而进袭。用快速的行动方式去袭击动作迟缓的敌方。