以疾掩遲 yǐ jí yǎn chí · dĩ tật yểm trì Hán Việt: dĩ tật yểm trì · Pinyin: yǐ jí yǎn chí Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 疾 (tật) + 掩 (yểm) + 遲 (trì)Pinyinyǐ jí yǎn chíHán Việtdĩ tật yểm trìCấu tạo以 + 疾 + 掩 + 遲 · dĩ + tật + yểm + trì nghĩa thành phần: dĩ + tật + yểm + trì