以痛爲輸 dĩ thống vi thâu Hán Việt: dĩ thống vi thâu Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 痛 (thống) + 爲 (vi) + 輸 (thâu)Hán Việtdĩ thống vi thâuCấu tạo以 + 痛 + 爲 + 輸 · dĩ + thống + vi + thâu nghĩa thành phần: dĩ + thống + vi + thâu Nghĩa EngCihui 以痛為輸 ǐtòngwéishū f.e. <Ch. med.> pain-point needling