以白詆青 yǐ bái dǐ qīng · dĩ bạch để thanh Hán Việt: dĩ bạch để thanh · Pinyin: yǐ bái dǐ qīng Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 白 (bạch) + 詆 (để) + 青 (thanh)Pinyinyǐ bái dǐ qīngHán Việtdĩ bạch để thanhCấu tạo以 + 白 + 詆 + 青 · dĩ + bạch + để + thanh nghĩa thành phần: dĩ + bạch + để + thanh