以益雙方 yǐ yì shuāng fāng · dĩ ích song phương Hán Việt: dĩ ích song phương · Pinyin: yǐ yì shuāng fāng Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 益 (ích) + 雙 (song) + 方 (phương)Pinyinyǐ yì shuāng fāngHán Việtdĩ ích song phươngCấu tạo以 + 益 + 雙 + 方 · dĩ + ích + song + phương nghĩa thành phần: dĩ + ích + song + phương