以目光壓倒 dĩ mục quang áp đảo Hán Việt: dĩ mục quang áp đảo Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 目 (mục) + 光 (quang) + 壓 (áp) + 倒 (đảo)Hán Việtdĩ mục quang áp đảoCấu tạo以 + 目 + 光 + 壓 + 倒 · dĩ + mục + quang + áp + đảo nghĩa thành phần: dĩ + mục + quang + áp + đảo Nghĩa EngCihui face down