以直抱怨 yǐ zhí bào yuàn · dĩ trực bão oán Hán Việt: dĩ trực bão oán · Pinyin: yǐ zhí bào yuàn Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 直 (trực) + 抱 (bão) + 怨 (oán)Pinyinyǐ zhí bào yuànHán Việtdĩ trực bão oánCấu tạo以 + 直 + 抱 + 怨 · dĩ + trực + bão + oán nghĩa thành phần: dĩ + trực + bão + oán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 别人对自己有仇怨,自己以大公无私的态度对待之。