以眼还眼, 以牙还牙

Tổng quan

ăn miếng trả miếng; đòn lại trả đòn。比喻用對方所使用的手段還擊對方。

Cấu tạo: (dĩ) + (nhãn) + (hoàn) + (nhãn) + , + + (dĩ) + (nha) + (hoàn) + (nha)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ăn miếng trả miếng; đòn lại trả đòn。比喻用對方所使用的手段還擊對方。