以示警戒

yǐ shì jǐng jiè dĩ kì cảnh giới

Hán Việt: dĩ kì cảnh giới · Pinyin: yǐ shì jǐng jiè

Tổng quan

để làm lời cảnh báo (thành ngữ)

Cấu tạo: (dĩ) + (kì) + (cảnh) + (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui để làm lời cảnh báo (thành ngữ)

Eng

  • CC-CEDICT to serve as a warning (idiom)
  • Cihui to serve as a warning (idiom)