以礼制军

dĩ lễ chế quân

Hán Việt: dĩ lễ chế quân

Tổng quan

Cấu tạo: 以 (dĩ) + 禮 (lễ) + 制 (chế) + 軍 (quân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dùng lễ điều quân
  • Biên soạn discipline the army according to propriety

Eng

  • Cihui 以禮制軍 ǐlǐzhìjūn f.e. discipline the army according to propriety

Từ liên quan

Gần nghĩa

以礼相待 · 以礼悔祸 · 以礼相争