以禮制軍

dĩ lễ chế quân

Hán Việt: dĩ lễ chế quân

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (lễ) + (chế) + (quân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 以禮制軍 ǐlǐzhìjūn f.e. discipline the army according to propriety