以禮悔禍 yǐ lǐ huǐ huò · dĩ lễ hối họa Hán Việt: dĩ lễ hối họa · Pinyin: yǐ lǐ huǐ huò Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 禮 (lễ) + 悔 (hối) + 禍 (họa)Pinyinyǐ lǐ huǐ huòHán Việtdĩ lễ hối họaCấu tạo以 + 禮 + 悔 + 禍 · dĩ + lễ + hối + họa nghĩa thành phần: dĩ + lễ + hối + họa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 悔祸:追悔所造成的祸害。以礼待人,追悔过去给他人造成的祸害。